HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bà cô

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaː˨˩ ko˧˧]

Định nghĩa

  1. Cô, với hàm ý không tôn trọng.
  2. Người phụ nữ nhiều tuổi mà chưa có chồng, hoặc đang tuổi lấy chồng mà chết.
  3. Từ dùng để mắng rủa người phụ nữ khó tính, cay nghiệt.

Từ tương đương

19 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bà cô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free