HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của không ai | Babel Free

Đại từ CEFR B2
[xəwŋ͡m˧˧ ʔaːj˧˧]

Định nghĩa

no one, nobody

Từ tương đương

Ví dụ

“« [...] Tạo-hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm-phạm được, trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự-do và quyền mưu cầu hạnh-phúc. »”

"… They are endowed by their Creator with certain inalienable rights, among these are Life, Liberty, and the pursuit of Happiness".

“Nhưng không ai nhắc Phi cắt tóc đi, đàn ông đàn ang ai để tóc dài.”

But no one told Phi to cut his hair, that a man shouldn't let his hair grow long.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem không ai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free