HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ai đó

Đại từ CEFR B2
[ʔaːj˧˧ ʔɗɔ˧˦]

Định nghĩa

someone

Từ tương đương

16 more languages
العربيةواحد
Bosanskinegdonekonetkoнеко
Češtinaněkdo
Ελληνικάκάποιος
हिन्दीकिसीकोई
Bahasa Indonesiaseseorang
Kurdîbirî
Српскиnegdonekonetkoнеко
Türkçebiri
Українськахтось
Tiếng Việtai

Ví dụ

“Có ai đó ở trước cửa.”

There's someone at the door.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ai đó được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free