HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ai đó | Babel Free

Đại từ CEFR B2
[ʔaːj˧˧ ʔɗɔ˧˦]

Định nghĩa

someone

Từ tương đương

العربية واحد
Bosanski negdo neko netko неко
Čeština někdo
Deutsch einer irgendjemand irgendwer jemand
Ελληνικά κάποιος
עברית מישהו מישהי
हिन्दी किसी कोई
Hrvatski negdo neko netko неко нетко
Bahasa Indonesia seseorang
日本語 何者 誰か
한국어 누구 누군가
Kurdî birî birî birî
Српски negdo neko netko неко
Türkçe biri
Українська хтось
Tiếng Việt ai

Ví dụ

“Có ai đó ở trước cửa.”

There's someone at the door.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ai đó được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free