HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của anh em | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔajŋ̟˧˧ ʔɛm˧˧]

Định nghĩa

  1. Anh và em.
  2. Bè bạn.
  3. Những người cùng một thế hệ có quan hệ ruột thịt hoặc họ hàng với nhau (nói khái quát)
  4. Những người có quan hệ gần gũi, thân thiết, coi nhau như người thân trong nhà (nói khái quát)

Từ tương đương

Ví dụ

“Anh em ta bánh đa, bánh đúc. (tục ngữ)”
“Hồ Chủ tịch coi các dân tộc bị áp bức là anh em (Phạm Văn Đồng)”
“nhà có hai anh em”
“anh em bạn bè”
“các dân tộc anh em”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem anh em được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free