anh em
Định nghĩa
Từ tương đương
18 more languages
Catalàconfraria
Danskbroder
हिन्दीभाई-बहन
Italianoconfratelli
Polskibractwo
Русскийбратство
Svenskabroder
Tiếng Việtanh chị em
Ví dụ
“Anh em ta bánh đa, bánh đúc. (tục ngữ)”
“Hồ Chủ tịch coi các dân tộc bị áp bức là anh em (Phạm Văn Đồng)”
“nhà có hai anh em”
“anh em bạn bè”
“các dân tộc anh em”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free