Meaning of anh em | Babel Free
/[ʔajŋ̟˧˧ ʔɛm˧˧]/Định nghĩa
- Anh và em.
- Bè bạn.
- Những người cùng một thế hệ có quan hệ ruột thịt hoặc họ hàng với nhau (nói khái quát)
- Những người có quan hệ gần gũi, thân thiết, coi nhau như người thân trong nhà (nói khái quát)
Từ tương đương
English
brother
Ví dụ
“Anh em ta bánh đa, bánh đúc. (tục ngữ)”
“Hồ Chủ tịch coi các dân tộc bị áp bức là anh em (Phạm Văn Đồng)”
“nhà có hai anh em”
“anh em bạn bè”
“các dân tộc anh em”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.