HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

anh chị em

Danh từ CEFR C1
[ʔajŋ̟˧˧ t͡ɕi˧˨ʔ ʔɛm˧˧]

Định nghĩa

Những người còn trẻ, gồm cả nam lẫn nữ, có quan hệ ruột thịt hoặc gần gũi như ruột thịt (nói tổng quát)

Từ tương đương

8 more languages
Ελληνικάαδέλφια
हिन्दीभाई-बहन
Српскиbraćaбраћа
Tiếng Việtanh em

Ví dụ

“nhà có ba anh chị em”
anh chị em trongquan

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem anh chị em được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free