HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of anh chị em | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ʔajŋ̟˧˧ t͡ɕi˧˨ʔ ʔɛm˧˧]/

Định nghĩa

Những người còn trẻ, gồm cả nam lẫn nữ, có quan hệ ruột thịt hoặc gần gũi như ruột thịt (nói tổng quát)

Từ tương đương

English sibling

Ví dụ

“nhà có ba anh chị em”
“anh chị em trong cơ quan”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See anh chị em used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course