anh đào
Định nghĩa
Cây to vùng ôn đới cùng họ với hoa hồng, quả to bằng đầu ngón tay, vỏ nhẵn bóng, màu đỏ hoặc vàng nhạt, vị ngọt, hơi chua.
Từ tương đương
30 more languages
Bosanskitresen
Catalàcirerer
Češtinatřešeň
Cymraegcoed ceirios
Danskkirsebærtræ
Ελληνικάκερασιά
Euskaragereziondo
עבריתסאקורה
Hrvatskitresen
Magyarcseresznyefa
Bahasa Indonesiasakura
Íslenskakirsuberjatré
Italianociliegio
Latinacerasus
Latviešuķirsis
Românăcireș
Српскиtresen
Svenskakörsbärsträd
中文櫻花
繁體中文櫻花
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free