Nghĩa của anh đào | Babel Free
[ʔajŋ̟˧˧ ʔɗaːw˨˩]Định nghĩa
Cây to vùng ôn đới cùng họ với hoa hồng, quả to bằng đầu ngón tay, vỏ nhẵn bóng, màu đỏ hoặc vàng nhạt, vị ngọt, hơi chua.
Từ tương đương
Bosanski
tresen
Català
cirerer
Čeština
třešeň
Cymraeg
coed ceirios
Dansk
kirsebærtræ
Ελληνικά
κερασιά
Euskara
gereziondo
עברית
סאקורה
Hrvatski
tresen
Magyar
cseresznyefa
Bahasa Indonesia
sakura
Íslenska
kirsuberjatré
Italiano
ciliegio
Latina
cerasus
Latviešu
ķirsis
Română
cireș
Српски
tresen
Svenska
körsbärsträd
中文
櫻花
繁體中文
櫻花
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free