HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ái khanh | Babel Free

Đại từ CEFR B2
[ʔaːj˧˦ xajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. Từ vua chúa dùng để gọi quan thần yêu thích khi nói với người ấy.
  2. Tiếng dùng để gọi vợ hay người đàn bà được sủng ái thời xưa.

Từ tương đương

English you

Ví dụ

“Hoà ái khanh,...”

Oh my dear courtier Heshen,...

“幽王問曰:「愛卿惡聞音樂,所好何事?」褒妃曰:「妾無好也。曾記昔日手裂綵繒,其聲爽然可聽。」”

King You asked: “What do you my darling consort like if not music?” Bao Si said: “I your concubine do not like anything at all; I only remember that I tore a sheet of silk with my hands yesterday and the ripping and rending sounds pleased my ears.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ái khanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free