Nghĩa của ai nấy | Babel Free
[ʔaːj˧˧ nəj˧˦]Định nghĩa
Người nào cũng vậy, không trừ một ai.
Từ tương đương
Deutsch
allerseits
Ελληνικά
καθένας
English
everybody
Bahasa Indonesia
tout le monde
한국어
개
ไทย
ทุกท่าน
Ví dụ
“Được mùa, ai nấy đều phấn khởi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free