HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ai ai | Babel Free

Đại từ CEFR B2
[ʔaːj˧˧ ʔaːj˧˧]

Định nghĩa

Tất cả mọi người.

Từ tương đương

Bosanski alem sav sići svako сав свако
Čeština každý šici všichni
Deutsch allerseits
Ελληνικά καθένας
Bahasa Indonesia tout le monde
日本語 皆さま 皆さん
한국어
Kurdî alem herkes
Српски alem sav sići svako сав свако
Türkçe âlem herkes

Ví dụ

“Ai ai cũng biết điều đó.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ai ai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free