Nghĩa của ai ai | Babel Free
[ʔaːj˧˧ ʔaːj˧˧]Định nghĩa
Tất cả mọi người.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ai ai cũng biết điều đó.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free