HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của anh trai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔajŋ̟˧˧ t͡ɕaːj˧˧]

Định nghĩa

  1. Anh ruột, phân biệt với anh họ, anh rể.
  2. Người anh, lớn tuổi hơn, có cùng bố hoặc mẹ và là con trai

Từ tương đương

English older brother

Ví dụ

“nhà có hai anh trai”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem anh trai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free