Nghĩa của anh túc | Babel Free
[ʔajŋ̟˧˧ tʊwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Cây thuốc phiện.
Từ tương đương
العربية
خَشْخَاش الْأَفْيُون
Deutsch
Schlafmohn
English
opium poppy
Español
adormidera
Euskara
lo-belar
فارسی
خشخاش
Suomi
oopiumiunikko
Gaeilge
lus an chodlata
Galego
dormideira
Italiano
papavero da oppio
한국어
양귀비
Kurdî
afyon
Português
dormideira
Română
somnișor
Svenska
opiumvallmo
Ví dụ
“hoa anh túc”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free