anh túc
Định nghĩa
Cây thuốc phiện.
Từ tương đương
19 more languages
العربيةخَشْخَاش الْأَفْيُون
DeutschSchlafmohn
Euskaralo-belar
فارسیخشخاش
Suomioopiumiunikko
Gaeilgelus an chodlata
Galegodormideira
Italianopapavero da oppio
한국어양귀비
Kurdîafyon
Portuguêsdormideira
Românăsomnișor
Svenskaopiumvallmo
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free