HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của anh vũ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔajŋ̟˧˧ vu˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. (chim) vẹt.
  2. Cá thuộc họ cá chép, mình tròn, môi rất dày, sống ở nơi nước chảy.
  3. Động vật thân mềm cùng họ với mực, nhưng thân ẩn trong vỏ xoắn như vỏ ốc.

Từ tương đương

English Parrot

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem anh vũ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free