Meaning of anh vũ | Babel Free
/[ʔajŋ̟˧˧ vu˦ˀ˥]/Định nghĩa
- (chim) vẹt.
- Cá thuộc họ cá chép, mình tròn, môi rất dày, sống ở nơi nước chảy.
- Động vật thân mềm cùng họ với mực, nhưng thân ẩn trong vỏ xoắn như vỏ ốc.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.