HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ankan

Danh từ CEFR B1
[ʔaːn˧˧ kaːn˧˧]

Định nghĩa

an alkane

Từ tương đương

EnglishAlkane
Españolalcano
Françaisalcane
24 more languages
Catalàalcà
Češtinaalkan
Cymraegalcan
Danskalkan
Ελληνικάαλκάνιο
Esperantoalkano
Suomialkaani
Magyaralkán
Bahasa Indonesiaalkana
Italianoalcano
Қазақ тіліалкан
ភាសាខ្មែរអាល់កាន
Bahasa Melayualkana
Nederlandsalkaan
Polskialkan
Portuguêsalcano
Românăalcan
Русскийалкан
Svenskaalkan
TürkçeAlkan

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ankan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free