HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ankin | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔaːn˧˧ kin˧˧]

Định nghĩa

an alkyne

Từ tương đương

العربية ألكاين
Català alquí
Čeština alkyn
Cymraeg alcyn
Deutsch Alkin
Ελληνικά αλκίνιο
English alkyne
Esperanto alkino
Español alquino
Eesti alküün
Suomi alkyyni
Français alcyne
Bahasa Indonesia alkuna
Italiano alchino
Қазақша алкин
ខ្មែរ អាល់ស៊ីន
한국어 알카인 알킨
Nederlands alkyn
Polski alkin alkinowy
Português alcino alquino
Română alchină
Русский алкин
Slovenčina alkín
Svenska alkyn
Türkçe alkin
中文 炔烴
ZH-TW 炔烴

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ankin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free