Nghĩa của antimon | Babel Free
[ʔaːn˧˧ ti˧˧ mɔn˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
Antimony
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free