ảo ảnh
Định nghĩa
- Hình ảnh giống như thật, nhưng không có thật.
- . x. ảo tượng.
Từ tương đương
EnglishMirage
Ví dụ
“Bóng người trong sương lờ mờ như một ảo ảnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free