Meaning of ảo ảnh | Babel Free
/[ʔaːw˧˩ ʔajŋ̟˧˩]/Định nghĩa
- Hình ảnh giống như thật, nhưng không có thật.
- . x. ảo tượng.
Từ tương đương
English
Mirage
Ví dụ
“Bóng người trong sương lờ mờ như một ảo ảnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.