HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ảo ảnh

Danh từ CEFR B2
[ʔaːw˧˩ ʔajŋ̟˧˩]

Định nghĩa

  1. Hình ảnh giống như thật, nhưng không có thật.
  2. . x. ảo tượng.

Từ tương đương

EnglishMirage

Ví dụ

“Bóng người trong sương lờ mờ như một ảo ảnh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ảo ảnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free