HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của áo bào | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔaːw˧˦ ʔɓaːw˨˩]

Định nghĩa

Áo dùng cho nhà vua và triều thần thời phong kiến ở các nước phương Đông như Trung Quốc, Việt Nam. Tuỳ theo phẩm tước mà áo bào có màu sắc và hình thêu hoạ tiết khác nhau.

Ví dụ

“[…] thấy người cưỡi trên lừa thân hình to béo, mặc áo bào gấm Thục màu tím, tay cầm một cái quạt lớn phe phẩy không ngừng,[…]”

[…] they saw the person riding the donkey was fat, wore a purple Shu-brocade gown, and incessantly waved a big fan in his hand, […]

“Áo bào thay chiếu anh về đất.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem áo bào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free