Nghĩa của áo chíp | Babel Free
[ʔaːw˧˦ t͡ɕip̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
podprsenka
English
Brassiere
Suomi
rintaliivit
Português
sutiã
Türkçe
sütyen
Українська
бюстгальтер
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free