Nghĩa của áo dầu | Babel Free
[ʔaːw˧˦ zəw˨˩]Định nghĩa
a waterproof coat or cloak that is usually worn in rain or other liquid precipitations such as a raincoat; rainsuit and rainjacket
Huế
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free