HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của áo dầu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔaːw˧˦ zəw˨˩]

Định nghĩa

a waterproof coat or cloak that is usually worn in rain or other liquid precipitations such as a raincoat; rainsuit and rainjacket

Huế

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem áo dầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free