Nghĩa của ảo giác | Babel Free
[ʔaːw˧˩ zaːk̚˧˦]Định nghĩa
Cảm giác sai lầm khiến không thấy được đúng sự thật.
Từ tương đương
English
Hallucination
Ví dụ
“Người mắc bệnh tâm thần thường có những ảo giác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free