HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của áo khoác | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔaːw˧˦ xwaːk̚˧˦]

Định nghĩa

Loại áo mặc bên ngoài, được sử dụng bởi cả nam và nữ, nhằm mục đích giữ ấm hoặc tạo tính thời trang.

Từ tương đương

Čeština bunda sako
Deutsch Jacke Jackett Joppe Paletot
English coat coat jacket jacket
Español chaqueta sacó
Français blouson Couverture jacket jaquette veste
Nederlands colbert jas
Polski kurtka marynarka
Português jaqueta
Türkçe ceket
中文 夾克
繁體中文 夾克

Ví dụ

“Bà cẩn thận cởi chiếc áo khoác lông chồn của mình và đưa cho người giúp việc Ellen Bird.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem áo khoác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free