HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of áo khoác | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔaːw˧˦ xwaːk̚˧˦]/

Định nghĩa

Loại áo mặc bên ngoài, được sử dụng bởi cả nam và nữ, nhằm mục đích giữ ấm hoặc tạo tính thời trang.

Từ tương đương

English coat

Ví dụ

“Bà cẩn thận cởi chiếc áo khoác lông chồn của mình và đưa cho người giúp việc Ellen Bird.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See áo khoác used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course