HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của áo mưa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔaːw˧˦ mɨə˧˧]

Định nghĩa

  1. Áo mặc để đi mưa.
  2. Bao cao su.
    slang

Từ tương đương

English Raincoat

Ví dụ

“Có lần, trời sắp mưa, bố chồng tôi dặn: “Đem theo áo mưa con nhé”, câu nói đó làm tôi phát khóc vì từ bé tới giờ, tôi ít được quan tâm như thế.”

One time when it was about to rain, my father-in-law told me, "Don't forget your raincoat," which made me cry because I had rarely ever been cared about that way since childhood.

“Tại vì bình thường thì lúc nào sếp cũng chuẩn bị sẵn áo mưa, và xưa nay lần nào cũng mang bao. Nhưng có một lần ông sếp phải cách ba tháng mới quay lại đây, không mang bao. Hạ Âu cũng không biết, không cảm nhận.”

'Cause he usually had his raincoats ready and always got gloved up. But one time he came back after three months without a glove. He Ou didn't know and didn't feel anything.

“Áo mưa cánh dơi.”
“Dùng "áo mưa" khi "yêu".”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem áo mưa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free