HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of áo phông | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔaːw˧˦ fəwŋ͡m˧˧]/

Định nghĩa

Loại áo nhẹ, thường được làm bằng sợi bông, thường có tay áo ngắn và không có cổ.

Ví dụ

“Ở trong bản làng, nhiều người đã mặc quần bò áo phông, sơmi quần âu nhưng khi đi ra thị trấn, khi đi chợ, lại mặc quần áo cổ truyền.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See áo phông used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course