Nghĩa của áo quan | Babel Free
[ʔaːw˧˦ kwaːn˧˧]Định nghĩa
- Như quần áo.
- Thứ hòm dài đựng xác người chết để đem chôn.
Ví dụ
“Chiếc áo quan ấy nhẹ quá (Nguyễn Công Hoan)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free