Nghĩa của áo tấc | Babel Free
[ʔaːw˧˦ tək̚˧˦]Định nghĩa
Loại trang phục ra đời dưới thời nhà Nguyễn.
Ví dụ
“Cô mặc một chiếc áo tấc vạt dài, không để lộ tay chân.”
She wore an áo tấc with long flaps covering her limbs.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free