Meaning of áo thun | Babel Free
/[ʔaːw˧˦ tʰun˧˧]/Định nghĩa
Loại áo nhẹ, thường được làm bằng sợi bông, thường có tay áo ngắn và không có cổ.
Từ tương đương
English
T-shirt
Ví dụ
“Một gã lấy chiếc áo thun hôi hám nhét chặt vào cổ họng cô để cô khỏi la lối.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.