HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của áo thun | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔaːw˧˦ tʰun˧˧]

Định nghĩa

Loại áo nhẹ, thường được làm bằng sợi bông, thường có tay áo ngắn và không có cổ.

Từ tương đương

English T-shirt

Ví dụ

“Một gã lấy chiếc áo thun hôi hám nhét chặt vào cổ họng cô để cô khỏi la lối.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem áo thun được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free