Nghĩa của áo tơi | Babel Free
aːw˧˥ təːj˧˧Định nghĩa
Loại áo thường được làm bằng lá cây, dùng để tránh nắng mưa.
Ví dụ
“Chi bằng cần trúc, áo tơi,”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free