Nghĩa của ảo thuật | Babel Free
[ʔaːw˧˩ tʰwət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Thuật dựa vào động tác nhanh và khéo léo làm biến hoá các đồ vật, hiện tượng, khiến người xem tưởng như có phép lạ.
Ví dụ
“nhà ảo thuật”
illusionist
“Làm trò ảo thuật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free