HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của áo may ô | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[ʔaːw˧˦ maj˧˧ ʔo˧˧]

Định nghĩa

A-shirt

Từ tương đương

Čeština tílko
Deutsch Turnhemd
English A-shirt Singlet
Français maillot marcel
Tiếng Việt áo ba lỗ

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem áo may ô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free