Nghĩa của áo dài | Babel Free
[ʔaːw˧˦ zaːj˨˩]Định nghĩa
Áo dài đến quá đầu gối, có khuy cài từ cổ xuống đến dưới nách.
Ví dụ
“1920, Tập án ông Phan Bội Châu (集案翁潘佩珠), pg. 2a 𨉓黙丐襖𨱽𦥃𨃴 Mình mặc cái áo dài đến gót. I am wearing an áo dài that reaches my heels.”
“Tôi mặc chiếc áo dài thay vai (Sơn Tùng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free