HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của áo dài | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔaːw˧˦ zaːj˨˩]

Định nghĩa

Áo dài đến quá đầu gối, có khuy cài từ cổ xuống đến dưới nách.

Từ tương đương

English ao dai
Français ao dai
日本語 アオザイ
한국어 아오자이
Türkçe ao dai
中文 奧黛

Ví dụ

“1920, Tập án ông Phan Bội Châu (集案翁潘佩珠), pg. 2a 𨉓黙丐襖𨱽𦥃𨃴 Mình mặc cái áo dài đến gót. I am wearing an áo dài that reaches my heels.”
“Tôi mặc chiếc áo dài thay vai (Sơn Tùng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem áo dài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free