Meaning of khuy | Babel Free
/[xwi˧˧]/Định nghĩa
Như cúc Vật nhỏ làm bằng xương, thuỷ tinh, nhựa, v.v., thường hình tròn, dùng đính vào quần áo để cài.
Từ tương đương
English
Button
Ví dụ
“Đơm khuy.”
“Cài khuy.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.