HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thật | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[tʰət̚˧˦]

Định nghĩa

  1. ventricle (of the heart, brain)
  2. Sino-Vietnamese reading of 室
  3. Sino-Vietnamese reading of 七
  4. Sino-Vietnamese reading of 失

Từ tương đương

English Actual Real

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free