Nghĩa của thắt buộc | Babel Free
tʰat˧˥ ɓuək˨˩Định nghĩa
Cư xử khắt khe.
Ví dụ
“Ngày xưa mẹ chồng hay có thói thắt buộc nàng dâu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free