HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thất giác

Danh từ CEFR B2
[tʰət̚˧˦ zaːk̚˧˦]

Định nghĩa

heptagon

Từ tương đương

EnglishHeptagon
Españolheptágono
Françaisheptagone
30 more languages
العربيةمُسَبَّع
Catalàheptàgon
Cymraegseithongl
Ελληνικάεπτάγωνο
Esperantoseplatero
हिन्दीसप्तकोण
Magyarhétszög
日本語七角形
Қазақ тіліжетібұрыш
한국어칠각형
Македонскиседумаголник
မြန်မာသတ္တဂံ
Portuguêsheptágono
Tagalogpitsiha
Türkçeyedigen
Українськасемикутник
中文七邊形
繁體中文七邊形

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thất giác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free