thất giác
Định nghĩa
Từ tương đương
30 more languages
العربيةمُسَبَّع
Catalàheptàgon
Češtinasedmiúhelník
Cymraegseithongl
Ελληνικάεπτάγωνο
Esperantoseplatero
Suomiseitsenkulmio
Gàidhligseachd-shliosach
Galegoheptágono
हिन्दीसप्तकोण
Magyarhétszög
日本語七角形
ქართულიშვიდკუთხედი
Қазақ тіліжетібұрыш
한국어칠각형
Македонскиседумаголник
မြန်မာသတ္တဂံ
Portuguêsheptágono
ไทยเจ็ดเหลี่ยม
Tagalogpitsiha
Türkçeyedigen
Українськасемикутник
中文七邊形
繁體中文七邊形
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free