Nghĩa của thất giác | Babel Free
[tʰət̚˧˦ zaːk̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
مُسَبَّع
Català
heptàgon
Čeština
sedmiúhelník
Cymraeg
seithongl
Ελληνικά
επτάγωνο
English
Heptagon
Esperanto
seplatero
Suomi
seitsenkulmio
Français
heptagone
Gàidhlig
seachd-shliosach
Galego
heptágono
हिन्दी
सप्तकोण
Magyar
hétszög
日本語
七角形
ქართული
შვიდკუთხედი
Қазақша
жетібұрыш
한국어
칠각형
Македонски
седумаголник
မြန်မာဘာသာ
သတ္တဂံ
Português
heptágono
ไทย
เจ็ดเหลี่ยม
Tagalog
pitsiha
Türkçe
yedigen
Українська
семикутник
中文
七邊形
ZH-TW
七邊形
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free