HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thát lát | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

bronze featherback

rare

Từ tương đương

Tiếng Việt cá thát lát

Ví dụ

“Sau đợt thu hoạch cá lần này, ông Sang sẽ cho cải tạo lại ao để tiếp tục thả lại 30.000 con thát lát giống để thu hoạch vào dịp Tết.”

After this harvest, Mr. Sang will improve his ponds, wherein he will release a broodstock of 30,000 bronze featherbacks for the Lunar New Year's harvest.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thát lát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free