Nghĩa của thất lộc | Babel Free
tʰət˧˥ lə̰ʔwk˨˩Định nghĩa
Chết (cũ) (nói những người có chức vị).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free