HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thắt lưng

Danh từ CEFR B2
[tʰat̚˧˦ lɨŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Vùng giữa lưng và mông của thân người.
  2. Dải vải hay nhựa dùng thắt ngang lưng để giữ quần.

Từ tương đương

23 more languages
Azərbaycan dilibel
Беларускаякрыж
Bosanskibel
Češtinabedra
DeutschKreuz
Ελληνικάμέσηοσφύς
हिन्दीकमर
Hrvatskibel
Kurdîbêlbel
Nederlandsonderrug
Српскиbel
Tagalogsasapnan
Türkçebel
Українськапо́пере́к

Ví dụ

đau (vùng) thắt lưng”

with lower back pain

Đau thắt lưng.”
Mua chiếc thắt lưng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thắt lưng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free