HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thắt lưng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰat̚˧˦ lɨŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Vùng giữa lưng và mông của thân người.
  2. Dải vải hay nhựa dùng thắt ngang lưng để giữ quần.

Từ tương đương

Azərbaycanca bel
Беларуская крыж
Bosanski bel
Čeština bedra
Deutsch Kreuz
Ελληνικά μέση οσφύς
English belt lower back
Español cintura lombo lomo región lumbar
Français bas du dos cambrure
Galego cadrís rens
हिन्दी कमर
Hrvatski bel
日本語 腰のくびれ
Kurdî bel bêl
Nederlands onderrug
Português cruzes lombar região lombar rins
Српски bel
Svenska korsrygg landrygg
Tagalog sasapnan
Türkçe bel
Українська по́пере́к

Ví dụ

“đau (vùng) thắt lưng”

with lower back pain

“Đau thắt lưng.”
“Mua chiếc thắt lưng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thắt lưng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free