Nghĩa của thắt lưng | Babel Free
[tʰat̚˧˦ lɨŋ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“đau (vùng) thắt lưng”
with lower back pain
“Đau thắt lưng.”
“Mua chiếc thắt lưng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free