Nghĩa của áo bìa | Babel Free
aːw˧˥ ɓi̤ə˨˩Định nghĩa
Tờ giấy thường có in chữ và hình vẽ bao phía ngoài bìa cứng quyển sách.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free