HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

áo cà sa

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishCassock
Françaissoutane
27 more languages
Беларускаяраса
Българскирасо
Catalàsotana
Češtinasutana
DeutschSoutane
Ελληνικάράσο
فارسیقبا
Gaeilgecasóg
Magyarreverenda
Íslenskahempa
한국어수단
Kurdîhempa
Македонскимантија
മലയാളംളോഹ
Nederlandskazuifel
Polskisutanna
Portuguêsbatinasotaina
Русскийрясасутана
Tagalogsutana
Українськаряса
Tiếng Việtpháp y

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem áo cà sa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free