HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của áo cà sa | Babel Free

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Беларуская раса
Български расо
Català sotana
Čeština sutana
Deutsch Soutane
Ελληνικά ράσο
English Cassock
فارسی قبا
Français soutane
Gaeilge casóg
Magyar reverenda
Íslenska hempa
Italiano gonnellino sottana
日本語 キャソック
한국어 수단
Kurdî hempa hempa
Македонски мантија
മലയാളം ളോഹ
Nederlands kazuifel
Polski sutanna
Português batina sotaina
Русский ряса сутана
Српски batina раса риза
Tagalog sutana
Українська ряса
Tiếng Việt pháp y

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem áo cà sa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free