pháp y
Định nghĩa
Ngành y học chuyên điều tra và nghiên cứu các nguyên nhân gây bệnh tật, thương tích và tử vong.
Từ tương đương
32 more languages
العربيةطِبّ شَرْعِيّ
Беларускаяраса
Catalàsotana
DeutschForensikforensischforensische WissenschaftgerichtlichGerichts-KriminalistikKriminaltechnikrhetorischSoutane
فارسیقبا
Gaeilgecasóg
Հայերենդատական
Íslenskahempa
Македонскимантија
മലയാളംളോഹ
Portuguêsbatinacriminalísticaforensemedicina forensemedicina judiciáriamedicina legalretóricosotaina
Tagalogsutana
TürkçeAdli
Українськаряса
Ví dụ
“Hội đồng giám định pháp y.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free