HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của pháp y | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[faːp̚˧˦ ʔi˧˧]

Định nghĩa

Ngành y học chuyên điều tra và nghiên cứu các nguyên nhân gây bệnh tật, thương tích và tử vong.

Từ tương đương

العربية طِبّ شَرْعِيّ
Беларуская раса
Български расо съдебен
Català sotana
Čeština forenzní sutana
فارسی قبا
Gaeilge casóg
Հայերեն դատական
Íslenska hempa
한국어 법의학 수단
Kurdî hempa hempa legal
Македонски мантија
മലയാളം ളോഹ
Tagalog sutana
Türkçe Adli
Українська ряса
Tiếng Việt áo cà sa biện luận

Ví dụ

“Hội đồng giám định pháp y.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pháp y được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free