HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of biện luận | Babel Free

Verb CEFR B2
/[ʔɓiən˧˨ʔ lwən˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Xét các trường hợp có thể xảy ra về số lượng hoặc tính chất lời giải của một bài toán và các điều kiện để xảy ra từng trường hợp ấy.
  2. Đưa ra lí lẽ để tranh luận phải trái.
  3. Hoạt động đưa ra những lý lẽ để tiến hành tranh luận giữa các luồng ý kiến.

Từ tương đương

English Forensic

Ví dụ

“biện luận để phản bác”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See biện luận used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course