Nghĩa của biện minh | Babel Free
[ʔɓiən˧˨ʔ mïŋ˧˧]Định nghĩa
Giải thích cho rõ ràng phải, trái.
Ví dụ
“Đừng có mà gân cổ biện minh.”
Don't try to make any excuse [for yourself].
“Có đủ lí lẽ để biện minh cho hành động của mình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free