Nghĩa của phát chán | Babel Free
faːt˧˥ ʨaːn˧˥Định nghĩa
Sinh ra chán.
Ví dụ
“Xem kịch mãi phát chán.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free