Nghĩa của phè | Babel Free
[fɛ˨˩]Định nghĩa
Từ đặt sau một số tính từ, để thêm ý quá đáng, quá mức.
Từ tương đương
English
excessively
Ví dụ
“Đầy phè.”
“Chán phè.”
“Ngang phè.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free