HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phè | Babel Free

Trạng từ CEFR C2 Specialized
[fɛ˨˩]

Định nghĩa

Từ đặt sau một số tính từ, để thêm ý quá đáng, quá mức.

Từ tương đương

English excessively

Ví dụ

“Đầy phè.”
“Chán phè.”
“Ngang phè.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free