HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Phi Mã | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fi˧˧ maː˦ˀ˥]

Định nghĩa

Pegasus (constellation)

Từ tương đương

Bosanski Pegaz Пегаз
Čeština Pegas
Deutsch Pegasus
Ελληνικά Πήγασος
English Pegasus
Español Pegaso
Suomi Pegasus
Français Pégase
Hrvatski Pegaz Пегаз
Magyar Pegazus
Italiano pegaso
한국어 천마
Latina Equus Pegasus
Nederlands Pegasus
Polski Pegaz
Português Pégaso Pegasus
Русский пегас
Српски Pegaz Пегаз
Svenska pegas
Türkçe pegasus Tülpar
Tiếng Việt Thiên Mã

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Phi Mã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free