HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Phi Mã

Danh từ CEFR B2
[fi˧˧ maː˦ˀ˥]

Định nghĩa

Pegasus (constellation)

Từ tương đương

EnglishPegasus
EspañolPegaso
FrançaisPégase
19 more languages
ČeštinaPegas
DeutschPegasus
ΕλληνικάΠήγασος
SuomiPegasus
MagyarPegazus
Italianopegaso
한국어천마
NederlandsPegasus
PolskiPegaz
PortuguêsPégasoPegasus
Русскийпегас
СрпскиPegazПегаз
Svenskapegas
Tiếng ViệtThiên Mã

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Phi Mã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free