HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Thiên Mã | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ maː˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Mara
  2. Pegasus

Từ tương đương

Bosanski Pegaz Пегаз
Català mara
Čeština Pegas
Dansk mare mareridt
Ελληνικά μάρα Πήγασος
English mara Pegasus
Español mara Pegaso
Suomi mara Pegasus
Français mara mara Pégase
Hrvatski Pegaz Пегаз
Magyar Pegazus
Հայերեն ալք
Italiano Mara pegaso
ខ្មែរ មារ
한국어 마라 천마
Kurdî mare
Latina Equus Pegasus
ລາວ ມ່ານ
မြန်မာဘာသာ မာရ် မာရ်နတ်
Nederlands Pegasus
Polski Pegaz
Português mara mara Pégaso Pegasus
Русский Ма́ра пегас
Српски Pegaz Пегаз
Svenska mara pegas
ไทย มาร
Türkçe pegasus Tülpar
Tiếng Việt Phi Mã

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thiên Mã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free