HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Thiên Mã

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ maː˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Mara
  2. Pegasus

Từ tương đương

EspañolmaraPegaso
FrançaismaraPégase
27 more languages
Catalàmara
ČeštinaPegas
ΕλληνικάμάραΠήγασος
MagyarPegazus
Հայերենալք
ItalianoMarapegaso
ភាសាខ្មែរមារ
한국어마라천마
Kurdîmare
ລາວມ່ານ
NederlandsPegasus
PolskiPegaz
РусскийМа́рапегас
СрпскиPegazПегаз
Svenskamarapegas
ไทยมาร
Tiếng ViệtPhi Mã

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thiên Mã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free