HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phịch | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[fïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Bình thủy tinhhai lớp vỏ, giữa là một khoảng chân không cách nhiệt, dùng để giữ cho nước nóng lâu hay nước đá chậm tan.
  2. Phiếu ghi tên sách ở thư viện.
  3. Cái dùng để cắm vào ổ nối với dòng điện mà lấy điện.

Từ tương đương

العربية ترمس كَظِيمَة
Čeština termoláhev termoska
Ελληνικά θερμός
English Thermos Thud
Esperanto varmobotelo
Español termo
Français thermos
Bahasa Indonesia termos
Italiano termos thermos
日本語 魔法瓶
ქართული თერმოსი
한국어 보온병
Latina Thermum
Latviešu termospudele termoss
Македонски термос
Монгол халуун сав
Bahasa Melayu termos
မြန်မာဘာသာ ဓာတ်ဘူး ရေနွေးဘူး
Nederlands thermos thermosfles
Polski termos
Română termos
Svenska termos
Kiswahili chupa ombwe
Tagalog termos
Türkçe termos
ئۇيغۇرچە تېرموس چايدان
Tiếng Việt bình thuỷ phích nước

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free