HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phịch

Danh từ CEFR B2 Frequent
[fïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Bình thủy tinhhai lớp vỏ, giữa là một khoảng chân không cách nhiệt, dùng để giữ cho nước nóng lâu hay nước đá chậm tan.
  2. Phiếu ghi tên sách ở thư viện.
  3. Cái dùng để cắm vào ổ nối với dòng điện mà lấy điện.

Từ tương đương

Españoltermo
Françaisthermos
30 more languages

Ví dụ

“Một người đàn bà đặt phịch một cái thúng cắp ở nách xuống đất (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free