Nghĩa của phịch | Babel Free
[fïk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Ελληνικά
θερμός
Esperanto
varmobotelo
Español
termo
Français
thermos
Bahasa Indonesia
termos
日本語
魔法瓶
ქართული
თერმოსი
ខ្មែរ
បំពង់ទឹកក្ដៅ
한국어
보온병
Latina
Thermum
Македонски
термос
Монгол
халуун сав
Bahasa Melayu
termos
Polski
termos
Română
termos
Svenska
termos
Kiswahili
chupa ombwe
Tagalog
termos
Türkçe
termos
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free