HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bình thuỷ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˨˩ tʰwi˧˩]

Định nghĩa

  1. Dạng đặt dấu thanh kiểu cũ của bình thuỷ.
    alt-of
  2. Một xã thuộc huyện Châu Phú, tỉnh An Giang, Việt Nam.
  3. Như phích nước.
  4. Một quận thuộc thành phố Cần Thơ, Việt Nam.

Từ tương đương

العربية ترمس كَظِيمَة
Čeština termoláhev termoska
Ελληνικά θερμός
English Thermos
Esperanto varmobotelo
Español termo
Français thermos
Bahasa Indonesia termos
Italiano termos thermos
日本語 魔法瓶
ქართული თერმოსი
ភាសាខ្មែរ បំពង់ទឹកក្ដៅ
한국어 보온병
Latina Thermum
Latviešu termospudele termoss
Македонски термос
Монгол халуун сав
Bahasa Melayu termos
Nederlands thermos thermosfles
Polski termos
Română termos
Svenska termos
Kiswahili chupa ombwe
Tagalog termos
Türkçe termos
ئۇيغۇرچە تېرموس چايدان
Tiếng Việt phịch phích nước

Ví dụ

“Đổ nước sôi vào bình thuỷ, đem ra đây pha trà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bình thuỷ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free