HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bình thuỷ

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˨˩ tʰwi˧˩]

Định nghĩa

  1. Dạng đặt dấu thanh kiểu cũ của bình thuỷ.
    alt-of
  2. Một xã thuộc huyện Châu Phú, tỉnh An Giang, Việt Nam.
  3. Như phích nước.
  4. Một quận thuộc thành phố Cần Thơ, Việt Nam.

Từ tương đương

EnglishThermos
Españoltermo
Françaisthermos
30 more languages

Ví dụ

“Đổ nước sôi vào bình thuỷ, đem ra đây pha trà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bình thuỷ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free