HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bình tĩnh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓï̤ŋ˨˩ tḭ̈ʔŋ˨˩

Định nghĩa

  1. Tình hình trong binh lính.
  2. Cách gọi khác của củ hoàng tinh.
  3. Một xã thuộc huyện Tân Trụ, tỉnh Long An, Việt Nam.
  4. Tình hình cuộc chiến.

Từ tương đương

English situation war war
Español guerra situación

Ví dụ

nghe ngóng binh tình”
xem binh tình ra sao

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bình tĩnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free