Nghĩa của bình toong | Babel Free
ɓï̤ŋ˨˩ tɔŋ˧˧Định nghĩa
Xem bi đông
Ví dụ
“bình toong rượu”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free